«work» на вьетнамском

EN

«work» перевод на вьетнамский

volume_up
work {имя существительное}
volume_up
to work {глаг.}
volume_up
at work {нареч.}
volume_up
clerical work {имя существительное}
volume_up
hard working {прилаг.}
EN

work {имя существительное}

volume_up
work
ăn tiền {имя существительное}
work (также: affair, employ, job, profession, task)
công việc {имя существительное}
...consistently produces high quality work in a timely fashion.
... luôn mang lại thành quả công việc với chất lượng cao và đúng tiến độ.
bị cuốn mình vào công việc
Currently I am working for… and my responsibilities include…
., và công việc của tôi bao gồm...
work (также: business, job, mission, operation)
công tác {имя существительное}
work (также: business, concern)
việc {имя существительное}
...consistently produces high quality work in a timely fashion.
... luôn mang lại thành quả công việc với chất lượng cao và đúng tiến độ.
Kinh nghiệm làm việc tại...
Những hạn chế làm việc cho sinh viên là gì?
work (также: deed, employ, employment, job, labor)
việc làm {имя существительное}

английские примеры использования для "work"

Данные предложения взяты с внешних ресурсов и могут быть неточными. bab.la не несёт ответственность за их содержание.

EnglishI have known...since… , when he / she enrolled in my class / began to work at… .
Tôi biết... từ..., khi cậu/cô ấy tham gia lớp học của tôi/ bắt đầu làm việc tại...
EnglishCongratulations on getting your Masters and good luck in the world of work.
Chúc mừng bạn đã lấy được bằng thạc sĩ và chúc bạn đi làm may mắn!
English...consistently produces high quality work in a timely fashion.
... luôn mang lại thành quả công việc với chất lượng cao và đúng tiến độ.
EnglishHe grasps new concepts quickly and accepts constructive criticism and instruction concerning his work.
Cậu ấy nắm bắt các vấn đề mới rất nhanh, đồng thời cũng tiếp thu hướng dẫn và góp ý rất tốt.
EnglishI am highly motivated and look forward to the varied work which a position in your company would offer me.
Tôi rất mong được đảm nhiệm vị trí này tại Quý công ty và đóng góp qua việc hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao.
EnglishI would like to say that it is pleasant to work with..., he / she is reliable and intelligent person with good sense of humor.
Tôi rất vui khi được làm việc với một người có tinh thần trách nhiệm, thông minh và hài hước như...
EnglishI would like to work for you, in order to…
Tôi muốn được làm việc tại công ty của ông/bà để...
EnglishWhat are the work restrictions for students?
EnglishAm I eligible to work in [country]?
Tôi có thể làm việc ở [tên đất nước] được không?
EnglishMy key does not work.
EnglishDo I need a work permit?
Englishto take off from work
EnglishThe air conditioning does not work.
EnglishDoes ___________ work?
Englishto be absorbed in one’s work
EnglishThe heating does not work.

Синонимы (английский) для "work":

work